English to Vietnamese
Search Query: coarse-grained
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coarse-grained
|
* tính từ
- to hạt, to thớ =coarse-grained wood+ gỗ to thớ - thô lỗ, không tế nhị (người) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
coarse-grained; farinaceous; grainy; granular; granulose; gritty; mealy
|
composed of or covered with particles resembling meal in texture or consistency
|
|
coarse-grained; large-grained
|
not having a fine texture
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
