English to Vietnamese
Search Query: towing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
towing
|
kéo xe ; kéo ;
|
|
towing
|
kéo xe ; kéo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tow-boat
|
* danh từ
- tàu kéo |
|
tow-line
|
-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/ * danh từ - dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow) |
|
tow-rope
|
-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/ * danh từ - dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow) |
|
towing-line
|
-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/ * danh từ - dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow) |
|
towing-rope
|
-line)
/'touiɳlain/ (towing-rope) /'touiɳroup/ (tow-line) /'touiɳlain/ * danh từ - dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu, thuyền...) ((cũng) tow) |
|
tow-path tariffs
|
- (Econ) (hệ thống) giá hai phần.
|
|
tow-bar
|
* danh từ
- thanh sắt được lắp vào đằng sau xe ô tô (để kéo xe móoc, ) |
|
tow-bath
|
* danh từ
- con đường dọc theo bờ sông hoặc con kênh (trước đây được dùng cho ngựa kéo thuyền ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
