English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toads

Probably related with:
English Vietnamese
toads
con cóc ; cóc ;
toads
con cóc ; cóc ;

May related with:
English Vietnamese
sea-toad
* danh từ
- (động vật học) cá vây chân
toad-eater
* danh từ
- kẻ bợ đỡ
- kẻ ăn bám
toad-eating
* danh từ
- sự bợ đỡ
- sự ăn bám
* tính từ
- bợ đỡ
- ăn bám
toad-in-the-hole
* danh từ
- thịt bò tẩm bột rán; xúc xích tẩm bột rán
tree-toad
* danh từ
- (động vật học) nhái bén
toad-eat
* ngoại động từ
- nịnh hót; bợ đỡ
- ăm bám; ăn chực; ăn báo cô
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: