English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paces

Probably related with:
English Vietnamese
paces
bước ra ; bước ;
paces
bước ra ; bước ;

May related with:
English Vietnamese
foot-pace
* danh từ
- bước đi
- thềm, bậc
pace-maker
* danh từ
- người dẫn tốc độ; người chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua)
counter-pace
* danh từ
- thủ đoạn (chiến lược) đối phó
snail-pace
* danh từ
- bước đi chậm chạp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: