English → Vietnamese
napkins
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
napkins
băng vệ sinh đó chứ ; khăn giấy ; khăn ăn ; những lời vừa rồi đi ;
napkins
băng vệ sinh đó chứ ; khăn giấy ; khăn ăn ; những lời vừa rồi đi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- vòng đánh dấu khăn ăn (của từng người)
- vòng đánh dấu khăn ăn (của từng người)
sanitary napkin
* danh từ
- khố kinh nguyệt
- khố kinh nguyệt
* danh từ
- khăn ăn
- khăn ăn