English to Vietnamese
Search Query: macrophages
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
macrophages
|
các đại thực bào ; là đại thực bào ; đại thực bào ;
|
|
macrophages
|
các đại thực bào ; là đại thực bào ; đại thực bào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
macrophage
|
* danh từ
- (sinh vật học) đại thực bào |
|
macrophagic
|
* tính từ
- (thuộc) đại thực bào |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
