English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lts

Probably related with:
English Vietnamese
lts
đã đến ;
lts
đã đến ;

May related with:
English Vietnamese
lt
chính ; co ́ chuyê ̣ n gi ; cách đó ; cứ ; em thấy ; em ; không ; muốn ; mà ; no ; no ́ ; nó ; nếu ; quỷ thật ; thật ; tôi ; tớ ; và ; vì ; đích thị ; đó chỉ ; đó ; đó đúng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: