English → Vietnamese
lamenting
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
lamenting
hối tiếc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
lamenting wailful; wailing
vocally expressing grief or sorrow or resembling such expression
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đáng thương, thảm thương, ai oán
- đáng tiếc, thảm hại
=a lamentable performance of a play+ một buổi diễn kịch thảm hại
- đáng thương, thảm thương, ai oán
- đáng tiếc, thảm hại
=a lamentable performance of a play+ một buổi diễn kịch thảm hại
* danh từ
- tính đáng thương, tính thảm thương, tính ai oán
- tính đáng tiếc, tính thảm hại
- tính đáng thương, tính thảm thương, tính ai oán
- tính đáng tiếc, tính thảm hại
* danh từ
- sự than khóc
- lời than van
- sự than khóc
- lời than van
* tính từ
- được thương xót, được thương tiếc, được than khóc
=the lamented Mr X+ ông X người đã quá cố được chúng ta thương tiếc
- được thương xót, được thương tiếc, được than khóc
=the lamented Mr X+ ông X người đã quá cố được chúng ta thương tiếc
* phó từ
- đáng thương, thảm thương
- đáng thương, thảm thương