English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ieft

Probably related with:
English Vietnamese
ieft
bỏ lại ; bỏ rơi ; bỏ ; còn lại ; lại rời ; lại ; rời trái ; rời ; rời đi ; sót lại ; trái ; đem ; đi ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ; đặt ; để lại ; để ; ̃ ng co ́ ;
ieft
bỏ lại ; bỏ rơi ; bỏ ; còn lại ; lại rời ; lại ; rời trái ; rời ; rời đi ; sót lại ; trái ; đem ; đi ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ; đặt ; để lại ; để ;

May related with:
English Vietnamese
ieft
bỏ lại ; bỏ rơi ; bỏ ; còn lại ; lại rời ; lại ; rời trái ; rời ; rời đi ; sót lại ; trái ; đem ; đi ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ; đặt ; để lại ; để ; ̃ ng co ́ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: