English → Vietnamese
ieft
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ieft
bỏ lại ; bỏ rơi ; bỏ ; còn lại ; lại rời ; lại ; rời trái ; rời ; rời đi ; sót lại ; trái ; đem ; đi ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ; đặt ; để lại ; để ; ̃ ng co ́ ;
ieft
bỏ lại ; bỏ rơi ; bỏ ; còn lại ; lại rời ; lại ; rời trái ; rời ; rời đi ; sót lại ; trái ; đem ; đi ; đã bỏ rơi ; đã bỏ ; đặt ; để lại ; để ;